Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

阑槛

Phồn thể: [闌檻]
lánjiàn
Nghĩa tiếng Việthàng rào; tay vịn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng rào
  2. 2 tay vịn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

阑槛

Phồn thể: [闌檻]
lánkǎn
Nghĩa tiếng Việtxem 阑槛 (lánjiàn)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 阑槛 (lánjiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập