Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雕楹碧槛

Phồn thể: [雕楹碧檻]
diāoyíngbìkǎn
Nghĩa tiếng Việtcột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
  • 4 chữ
  • 57 nét

Nghĩa

  1. 1 cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập