Từ ghép
笼鸟槛猿
Phồn thể: [籠鳥檻猿]Nghĩa
- 1 chim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.