Houzii
← Từ điển
Từ ghép

笼鸟槛猿

Phồn thể: [籠鳥檻猿]
lóngniǎojiànyuán
Nghĩa tiếng Việtchim trong lồng, khỉ trong chuồng (thành ngữ); tù nhân
  • 4 chữ
  • 43 nét