Houzii
← Từ điển
Từ ghép

轩槛

Phồn thể: [軒檻]
xuānjiàn
Nghĩa tiếng Việtlan can ban công
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 lan can ban công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập