Houzii
← Từ điển
Từ ghép

踏破门槛

Phồn thể: [踏破門檻]
tāpòménkǎn
Nghĩa tiếng Việtmòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đó
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ)
  2. 2 chen chúc trước cửa nhà ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập