Từ ghép
踏破门槛
Phồn thể: [踏破門檻]Nghĩa tiếng Việtmòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ); chen chúc trước cửa nhà ai đó
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mòn cả ngưỡng cửa (thành ngữ)
- 2 chen chúc trước cửa nhà ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.