篮 Chữ Hán
Nghĩa cái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)
16 nét Nhận biết từ: HSK 2 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 2 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 16 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc lán cái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ) Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 监
Phần chỉ nghĩa: ⺮ Phần chỉ âm: 监 Câu ví dụ tiêu biểu 小xiǎo 侯hóu 和hé 阿Ā 明míng 都dōu 很hěn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 喜xǐ 欢huan 运yùn 动dòng 。 小xiǎo 侯hóu 经jīng 常cháng 打dǎ 篮lán 球qiú 和hé 跑pǎo 步bù , 他tā 篮lán 球qiú 打dǎ 得de 很hěn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 好hǎo , 跑pǎo 得de 也yě2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 很hěn 快kuài 。 Tiểu Hầu và Minh đều rất thích thể thao. Tiểu Hầu thường chơi bóng rổ và chạy bộ, cậu ấy chơi bóng rổ rất giỏi và chạy cũng rất nhanh. 阿Ā 明míng , 你nǐ 看kàn 小xiǎo 侯hóu 打dǎ 篮lán 球qiú 打dǎ 得de 真zhēn 好hǎo ! 你nǐ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 也yě 经jīng 常cháng 运yùn 动dòng 吗ma ? Minh ơi, bạn nhìn Tiểu Hầu chơi bóng rổ giỏi thật đấy! Bạn cũng thường xuyên tập thể thao chứ? Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.