Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lán

篮

Nghĩacái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)
Bộ thủ⺮
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • láncái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · ⺮ + 监

  • Phần chỉ nghĩa: ⺮
  • Phần chỉ âm: 监

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.