Houzii
← Từ điển
Chữ đơn
lán

篮

Phồn thể: [籃]
Nghĩa tiếng Việtcái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa