Chữ đơn
篮
Phồn thể: [籃]Nghĩa tiếng Việtcái rổ (đồ đựng); rổ (trong bóng rổ)
- 1 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cái rổ (đồ đựng)
- 2 rổ (trong bóng rổ)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.