Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投篮

Phồn thể: [投籃]
tóulán
Nghĩa tiếng Việtném rổ (bóng rổ)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 ném rổ (bóng rổ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập