Houzii
← Từ điển
Từ ghép

投篮机

Phồn thể: [投籃機]
tóulánjī
Nghĩa tiếng Việtmáy ném bóng rổ; mô hình bóng rổ nhỏ
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa