Từ ghép
吊篮
Phồn thể: [吊籃]Nghĩa
- 1 giỏ treo (đựng hoa)
- 2 gondola (cáp treo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.