Chữ đơnChữ đa âm
监
Phồn thể: [監]Nghĩa
- 1 người giám sát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 监测[監測][giám trắc]Cấp: HSK 6giám sát
- 监督[監督][giám đốc]Cấp: HSK 6kiểm soát; giám sát; kiểm tra
- 监察[監察][giám sát]Cấp: HSK 7–9giám sát; kiểm soát
- 监管[監管][giám quản]Cấp: HSK 7–9giám sát; phụ trách; quản lý
- 监护[監護][giám hộ]Cấp: HSK 7–9làm người giám hộ
- 监控[監控][giám khống]Cấp: HSK 7–9giám sát
- 监视[監視][giám thị]Cấp: HSK 7–9giám sát; theo dõi chặt chẽ; giám thị
- 监狱[監獄][giám ngục]Cấp: HSK 7–9nhà tù
- 跟监[跟監](Đài Loan) theo dõi (viết tắt của 跟踪监视 (gēnzōngjiānshì))
- 监查[監查]giám sát; kiểm toán; theo dõi
- 监趸[監躉]tù nhân (tiếng Quảng Đông)
- 监工[監工]quản đốc công trường; đốc công