Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

监

Phồn thể: [監]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtngười giám sát
  • 1 chữ
  • 10 nét

Nghĩa

  1. 1 người giám sát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

监

Phồn thể: [監]
jiān
Nghĩa tiếng Việtgiám sát; kiểm tra; nhà giam
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giám sát
  2. 2 kiểm tra
  3. 3 nhà giam
  4. 4 nhà tù

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập