Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监工

Phồn thể: [監工]
jiāngōng
Nghĩa tiếng Việtquản đốc công trường; đốc công
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quản đốc công trường
  2. 2 đốc công

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập