Houzii
← Từ điển
Từ ghép

跟监

Phồn thể: [跟監]
gēnjiān
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) theo dõi (viết tắt của 跟踪监视 (gēnzōngjiānshì))
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) theo dõi (viết tắt của 跟踪监视 (gēnzōngjiānshì))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập