Từ ghép
跟监
Phồn thể: [跟監]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) theo dõi (viết tắt của 跟踪监视 (gēnzōngjiānshì))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.