Houzii
← Từ điển
Từ ghép

监趸

Phồn thể: [監躉]
jiāndǔn
Nghĩa tiếng Việttù nhân (tiếng Quảng Đông)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 tù nhân (tiếng Quảng Đông)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập