Houzii
← Từ điển
Từ ghép

质量管理

Phồn thể: [質量管理]
zhìliàngguǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtquản lý chất lượng
  • 4 chữ
  • 45 nét