Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

期中

qīzhōng
Nghĩa tiếng Việttạm thời; giữa kỳ
Âm Hán Việtkì trung
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa