期中考Từ ghép期中考qīzhōngkǎoNghĩa tiếng Việtkỳ thi giữa kỳ3 chữ22 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 kỳ thi giữa kỳPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.期[kì]biến thể của 期 (qī); thời kỳ; chu kỳTrang chữ →中[trung]trúng (đích); bị trúng; chịuTrang chữ →考[khảo]đánh; đập; biến thể của 考 (kǎo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →