Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

定期

dìngqī
Nghĩa tiếng Việtvào các ngày cố định; định kỳ; theo định kỳ
Âm Hán Việtđịnh kì
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vào các ngày cố định
  2. 2 định kỳ
  3. 3 theo định kỳ
  4. 4 có thời hạn giới hạn
  5. 5 thời hạn cố định

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập