Từ ghép
定期存款
Nghĩa tiếng Việttiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
- 4 chữ
- 38 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tiền gửi cố định
- 2 tiền gửi có kỳ hạn
- 3 chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.