Houzii
← Từ điển
Từ ghép

定期存款

dìngqīcúnkuǎn
Nghĩa tiếng Việttiền gửi cố định; tiền gửi có kỳ hạn; chứng chỉ tiền gửi (ngân hàng)
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 3 nghĩa