Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

软实力

Phồn thể: [軟實力]
ruǎnshílì
Nghĩa tiếng Việtquyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
Âm Hán Việtnhuyễn thực lực
  • 3 chữ
  • 18 nét