Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

软弱

Phồn thể: [軟弱]
ruǎnruò
Nghĩa tiếng Việtyếu; ốm yếu; mềm yếu
Âm Hán Việtnhuyễn nhược
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa