Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

开发周期

Phồn thể: [開發周期]
kāifāzhōuqī
Nghĩa tiếng Việtchu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 3 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

开发周期

Phồn thể: [開發週期]
kāifāzhōuqī
Nghĩa tiếng Việtchu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa