Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

录制

Phồn thể: [錄製]
lùzhì
Nghĩa tiếng Việtghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)
Âm Hán Việtlục chế
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập