Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
liù · lù · liù

碌

Nghĩaliù dùng trong 碌碡 (liùzhou); cách phát âm ở Đài Loan [lu4]; lù (dạng kết hợp dùng trong 忙碌 (mánglù), 劳碌 (láolù), 庸碌 (yōnglù),...); liù biến thể của 碌 (liù)
Bộ thủ石
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • liùdùng trong 碌碡 (liùzhou); cách phát âm ở Đài Loan [lu4]
  • lù(dạng kết hợp dùng trong 忙碌 (mánglù), 劳碌 (láolù), 庸碌 (yōnglù),...)
  • liùbiến thể của 碌 (liù)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 录

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 录

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.