Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

碌

liù
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 碌碡 (liùzhou); cách phát âm ở Đài Loan [lu4]
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 碌碡 (liùzhou)
  2. 2 cách phát âm ở Đài Loan [lu4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

碌

lù
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp dùng trong 忙碌 (mánglù), 劳碌 (láolù), 庸碌 (yōnglù),...)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 (dạng kết hợp dùng trong 忙碌 (mánglù), 劳碌 (láolù), 庸碌 (yōnglù),...)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

碌

Phồn thể: [磟]
liù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 碌 (liù)
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 碌 (liù)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập