Houzii
← Từ điển
Từ ghép

碌碌无为

Phồn thể: [碌碌無為]
lùlùwúwéi
Nghĩa tiếng Việtkhông có thành tựu; tầm thường; vô tích sự
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa