Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一骨碌

yìgūlu
Nghĩa tiếng Việtvới một chuyển động lăn hoặc vặn mình; trong một chuyển động; trong một hơi
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 với một chuyển động lăn hoặc vặn mình
  2. 2 trong một chuyển động; trong một hơi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập