Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨碌

gūlu
Nghĩa tiếng Việtlăn nhanh; quay; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lăn nhanh; quay
  2. 2 Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập