Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨碌碌

gūlùlù
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng
  2. 2 cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]
  3. 3 Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập