Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳碌

Phồn thể: [勞碌]
láolù
Nghĩa tiếng Việtlàm việc vất vả; lao động cực nhọc
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm việc vất vả
  2. 2 lao động cực nhọc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập