Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lù · Lù

逯

Nghĩađi thận trọng; đi không mục đích; họ [Lu4]
Bộ thủ辶
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lùđi thận trọng; đi không mục đích
  • Lùhọ [Lu4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 辶 + 录

  • Phần chỉ nghĩa: 辶
  • Phần chỉ âm: 录

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.