Từ ghép
阶级成分
Phồn thể: [階級成分]Nghĩa tiếng Việtthành phần xã hội; địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
- 4 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thành phần xã hội
- 2 địa vị xã hội (trong lý thuyết Mác-xít, đặc biệt sử dụng trong Cách mạng Văn hóa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.