Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阶级式

Phồn thể: [階級式]
jiējíshì
Nghĩa tiếng Việtcó tính thứ bậc
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 có tính thứ bậc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập