Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

中级

Phồn thể: [中級]
zhōngjí
Nghĩa tiếng Việtcấp trung (trong hệ thống phân cấp)
Âm Hán Việttrung cấp
  • 2 chữ
  • 10 nét