Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

下级

Phồn thể: [下級]
xiàjí
Nghĩa tiếng Việtcấp thấp; cấp dưới; tầng lớp dưới
Âm Hán Việthạ cấp
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấp thấp
  2. 2 cấp dưới
  3. 3 tầng lớp dưới
  4. 4 phụ tá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập