Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

分级

Phồn thể: [分級]
fēnjí
Nghĩa tiếng Việtphân hạng; phân loại; xếp loại
Âm Hán Việtphân cấp
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa