Cấp: HSK 5Từ ghép
高级
Phồn thể: [高級]Nghĩa tiếng Việtcấp cao; chất lượng cao; tiên tiến
Âm Hán Việtcao cấp
- 2 chữ
- 16 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cấp cao
- 2 chất lượng cao
- 3 tiên tiến
- 4 cấp bậc cao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 高级军官[高級軍官]sĩ quan quân đội cấp cao; thượng tầng quân đội
- 高级小学[高級小學]lớp nâng cao của trường tiểu học
- 高级语言[高級語言](máy tính) ngôn ngữ bậc cao
- 高级职务[高級職務]chức vụ cao; chức vụ cấp cao
- 高级职员[高級職員]quan chức cao cấp; giám đốc cấp cao
- 高级中学[高級中學]trường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中 (gāozhōng)
- 高级专员[高級專員]cao ủy
- 联合国难民事务高级专员办事处[聯合國難民事務高級專員辦事處]Văn phòng Cao ủy Liên Hợp Quốc về người tị nạn (UNHCR)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này