Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高级职员

Phồn thể: [高級職員]
gāojízhíyuán
Nghĩa tiếng Việtquan chức cao cấp; giám đốc cấp cao
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa