Từ ghép
高级中学
Phồn thể: [高級中學]Nghĩa tiếng Việttrường trung học phổ thông; viết tắt thành 高中 (gāozhōng)
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường trung học phổ thông
- 2 viết tắt thành 高中 (gāozhōng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.