Houzii
← Từ điển
Từ ghép

高级职务

Phồn thể: [高級職務]
gāojízhíwù
Nghĩa tiếng Việtchức vụ cao; chức vụ cấp cao
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa