Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触腕

Phồn thể: [觸腕]
chùwàn
Nghĩa tiếng Việtxúc tu động vật thân mềm
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 xúc tu động vật thân mềm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập