Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

饭碗

Phồn thể: [飯碗]
fànwǎn
Nghĩa tiếng Việtcái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc
Âm Hán Việtphạn oản
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cái bát cơm
  2. 2 bóng: kế sinh nhai
  3. 3 công việc
  4. 4 cách kiếm sống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập