Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁饭碗

Phồn thể: [鐵飯碗]
tiěfànwǎn
Nghĩa tiếng Việtcông việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập