Từ ghép
铁饭碗
Phồn thể: [鐵飯碗]Nghĩa
- 1 công việc ổn định (nghĩa đen: bát cơm sắt)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.