Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盖碗

Phồn thể: [蓋碗]
gàiwǎn
Nghĩa tiếng Việttách trà có nắp
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 tách trà có nắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập