Houzii
← Từ điển
Từ ghép
wǎnkuài

碗筷

Nghĩa tiếng Việtbát đũa; dụng cụ ăn uống
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bát đũa
  2. 2 dụng cụ ăn uống

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập