Houzii
← Từ điển
Từ ghép

盘碗

Phồn thể: [盤碗]
pánwǎn
Nghĩa tiếng Việtbát đĩa; chén đĩa; đĩa và cốc
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bát đĩa
  2. 2 chén đĩa
  3. 3 đĩa và cốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập