Từ ghép
盘碗
Phồn thể: [盤碗]Nghĩa
- 1 bát đĩa
- 2 chén đĩa
- 3 đĩa và cốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.