Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

人员

Phồn thể: [人員]
rényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên; đội ngũ; nhân sự
Âm Hán Việtnhân viên
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhân viên
  2. 2 đội ngũ
  3. 3 nhân sự
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập