Houzii
← Từ điển
Từ ghép

从业人员

Phồn thể: [從業人員]
cóngyèrényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên; người làm trong một ngành nghề hoặc nghề nghiệp
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa