Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

乘务员

Phồn thể: [乘務員]
chéngwùyuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.
Âm Hán Việtthặng vụ viên
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập