Houzii
← Từ điển
Từ ghép

女乘务员

Phồn thể: [女乘務員]
nǚchéngwùyuán
Nghĩa tiếng Việttiếp viên hàng không; nữ tiếp viên
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa